- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
ly hôn
中夫妻依法解除婚姻关系fūqī yīlǎ jiěchú hùnyīn guānxi
Họ đã ly hôn rồi.
Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.
ly hôn
中夫妻依法解除婚姻关系fūqī yīlǎ jiěchú hùnyīn guānxi
Họ đã ly hôn rồi.
Nói tóm lại, chúng tôi cho rằng ly hôn là một hành vi không có đạo đức.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
ly hôn
ly hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.