- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
tư thục; tư nhân
Đây là một trường tư thục.
tư nhân; bản thân lập
Anh ấy đã thành lập một công ty tư nhân.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
tư thục; tư nhân
Đây là một trường tư thục.
tư nhân; bản thân lập
Anh ấy đã thành lập một công ty tư nhân.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
tư thục; tư nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.