khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
che giấu; giấu diếm
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
che giấu; giấu diếm
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
中物体表面狭长的裂缝或孔隙wùtǐ biǎomiàn xiázhǎng de liègǎn huò kǒngxì
hốc; lỗ hổng; hõm
中物体或地面上的凹陷或洞孔wùtǐ huò dìmiàn shàng de āoxiàn huò dòngkǒng
rỗng; rỗng ruột; trung không
中中间空的;里面没有东西zhōngjiān kōng de; lǐmiàn méiyǒu dōngxi
gà thả vườn (giống gà nhỏ, chân không lông, đẻ trứng nhỏ)
中挖空、凿开wā kōng、záo kāi
tiếng nước đập vào đá
中水冲击岩石发出的声音shuǐ chōngjī yánshí fāchū de shēngyīn
vảy cá ngừ bào khô (katsuobushi); cá bào khô
中鱼肉晒干后制成的食品yú ròu shài gān hòu zhì chéng de shíp̌ǐn
che giấu; giấu diếm
中隐藏;不让别人知道yǐncáng; búràng biérén zhīdào
ẩn; che giấu; giấu
中隐藏;躲藏在某个地方yǐncáng;duǒcáng zài mǒu gè dìfang
khe hở; kẽ nứt; (bóng) khoảng không gian chật hẹp giữa hai phía
中物体表面狭长的裂缝或孔隙wùtǐ biǎomiàn xiázhǎng de liègǎn huò kǒngxì
hốc; lỗ hổng; hõm
中物体或地面上的凹陷或洞孔wùtǐ huò dìmiàn shàng de āoxiàn huò dòngkǒng
rỗng; rỗng ruột; trung không
中中间空的;里面没有东西zhōngjiān kōng de; lǐmiàn méiyǒu dōngxi
gà thả vườn (giống gà nhỏ, chân không lông, đẻ trứng nhỏ)
中挖空、凿开wā kōng、záo kāi
tiếng nước đập vào đá
中水冲击岩石发出的声音shuǐ chōngjī yánshí fāchū de shēngyīn
vảy cá ngừ bào khô (katsuobushi); cá bào khô
中鱼肉晒干后制成的食品yú ròu shài gān hòu zhì chéng de shíp̌ǐn
che giấu; giấu diếm
中隐藏;不让别人知道yǐncáng; búràng biérén zhīdào
ẩn; che giấu; giấu
中隐藏;躲藏在某个地方yǐncáng;duǒcáng zài mǒu gè dìfang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.