- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
phía nhà trường; ban giám hiệu
中身体笔直地站立;军人的基本姿势shēntǐ bǐzhí de zhàn lì;jūnrén de jīběn zīshì
Xin đứng nghiêm!
lịch học; lịch nhà trường
中军人或学生听命令时身体直立、两脚并拢的姿势jūnrén huò xuésheng tīngmìnglìng shí shēntǐ zhíilì、liǎng jiǎo bìnglong de zīshì
Nghiêm! Nhìn sang phải!
phía nhà trường; ban giám hiệu
中身体笔直地站立;军人的基本姿势shēntǐ bǐzhí de zhàn lì;jūnrén de jīběn zīshì
Xin đứng nghiêm!
lịch học; lịch nhà trường
中军人或学生听命令时身体直立、两脚并拢的姿势jūnrén huò xuésheng tīngmìnglìng shí shēntǐ zhíilì、liǎng jiǎo bìnglong de zīshì
Nghiêm! Nhìn sang phải!
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.