- 立lập(đứng thẳng)
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
thẳng đứng; dọc; (nét) sổ dọc (trong chữ Hán)
Đường này là đường thẳng đứng.
dựng thẳng; đứng dọc
Anh ấy đã dựng thẳng cái cột lên.
thẳng đứng; dựng thẳng
Xin hãy dựng thẳng cái cột.
thẳng đứng; dọc; (nét) sổ dọc (trong chữ Hán)
Đường này là đường thẳng đứng.
dựng thẳng; đứng dọc
Anh ấy đã dựng thẳng cái cột lên.
thẳng đứng; dựng thẳng
Xin hãy dựng thẳng cái cột.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Tay cầm dao dựng thẳng lên — hình ảnh của sự thẳng đứng.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
thẳng đứng; dọc; (nét) sổ dọc (trong chữ Hán)
thẳng đứng; dọc; (nét) sổ dọc (trong chữ Hán)
nét sổ thẳng (trong chữ Hán)
Chữ này có một nét sổ.
thẳng đứng; thẳng góc
nét sổ thẳng (trong chữ Hán)
Chữ này có một nét sổ.
thẳng đứng; thẳng góc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.