gương mẫu; tấm gương; hình mẫu
gương mẫu; tấm gương; hình mẫu
gương mẫu; tấm gương; hình mẫu
中用糯米粉做成的食品,如米糕、米条等yòng nuòomǐ fěn zuòchéng de shíphǐn, rúy mǐgāo、mǐtiáo děng
Bánh Hakka rất nổi tiếng.
gương mẫu; tấm gương; hình mẫu
中用糯米粉做成的食品,如米糕、米条等yòng nuòomǐ fěn zuòchéng de shíphǐn, rúy mǐgāo、mǐtiáo děng
Bánh Hakka rất nổi tiếng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.