- 米mễ(gạo, lúa)
- 曹tào(nhóm người, bã rượu)
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
bã rượu; tệ, xấu; hỏng, nát; dầm (thức ăn) trong rượu
中酿酒后剩下的固体物质niàngjǐu hòu shèngyàxia de gùtǐ wùzhì
Đây là bã rượu.
ngâm rượu; ướp rượu; bã rượu; tồi tệ, hỏng nát
中用酒或盐腌制食物yòng jiǔ huò yán yānzhì shíwù
Cá ướp rượu rất ngon.
bã rượu; tệ, xấu; hỏng, nát; dầm (thức ăn) trong rượu
中酿酒后剩下的固体物质niàngjǐu hòu shèngyàxia de gùtǐ wùzhì
Đây là bã rượu.
ngâm rượu; ướp rượu; bã rượu; tồi tệ, hỏng nát
中用酒或盐腌制食物yòng jiǔ huò yán yānzhì shíwù
Cá ướp rượu rất ngon.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
bã rượu; tệ, xấu; hỏng, nát; dầm (thức ăn) trong rượu
lộn xộn; bừa bãi
中凌乱;不整洁língluàn;búzhěngjié
Cái này tệ quá!
mất hết dáng vẻ; không ra hình thù gì; tệ hại đến mức không còn ra gì
Chuyện này hỏng rồi!
bã; cặn bã; xỉ (bóng) kẻ tồi; rác rưởi
中液体或食物沉淀下来的废物yètǐ huò shíwù chéndiàn xiàlai de fèiwù
Bã rượu có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi.
chó má; đồ chết tiệt (khẩu)
中腐烂;不好;很差fǔlan;búhǎo;hěn chà
Quả táo này bị hỏng rồi.
lộn xộn; bừa bãi
中凌乱;不整洁língluàn;búzhěngjié
Cái này tệ quá!
mất hết dáng vẻ; không ra hình thù gì; tệ hại đến mức không còn ra gì
Chuyện này hỏng rồi!
bã; cặn bã; xỉ (bóng) kẻ tồi; rác rưởi
中液体或食物沉淀下来的废物yètǐ huò shíwù chéndiàn xiàlai de fèiwù
Bã rượu có thể dùng làm thức ăn chăn nuôi.
chó má; đồ chết tiệt (khẩu)
中腐烂;不好;很差fǔlan;búhǎo;hěn chà
Quả táo này bị hỏng rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.