- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 夕tịch(buổi chiều tối)
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
vòng tròn của cái sàng; khung tròn
Cái khung tròn này làm bằng gỗ.
vòng tròn của cái sàng; khung tròn
Cái khung tròn này làm bằng gỗ.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Giăng lưới lúc chiều tà để bắt chim, đó là nghĩa gốc của chữ 罗.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vòng tròn của cái sàng; khung tròn
vòng tròn của cái sàng; khung tròn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.