- 羊dương(con dê/cừu)
- 大đại(to lớn)
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
tô đẹp; làm đẹp; mỹ hóa
Chúng ta nên làm đẹp môi trường.
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá
tô điểm; làm đẹp; mỹ hóa
tô đẹp; làm đẹp; mỹ hóa
Chúng ta nên làm đẹp môi trường.
làm đẹp; tô đẹp; mỹ hoá
tô điểm; làm đẹp; mỹ hóa
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Con dê béo to là đẹp nhất, tượng trưng cho vẻ đẹp và sự thịnh vượng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
tô đẹp; làm đẹp; mỹ hóa
tô đẹp; làm đẹp; mỹ hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.