- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
anh; ông anh (cách xưng hô thân mật)
中对年长男性或关系亲密的男性的亲切称呼duì niánzhǎng nánxìng huò guānxì qīnmì de nánxìng de qīnqiè chēnhū
Anh bạn, dạo này anh thế nào?
bạn ơi; anh ơi (cách xưng hô thân mật giữa bạn bè nam)
中对男性朋友的亲切称呼duì nánxìng péngyou de qīnqiè chēnghū
Lão huynh, lâu rồi không gặp!
anh; ông anh (cách xưng hô thân mật)
中对年长男性或关系亲密的男性的亲切称呼duì niánzhǎng nánxìng huò guānxì qīnmì de nánxìng de qīnqiè chēnhū
Anh bạn, dạo này anh thế nào?
bạn ơi; anh ơi (cách xưng hô thân mật giữa bạn bè nam)
中对男性朋友的亲切称呼duì nánxìng péngyou de qīnqiè chēnghū
Lão huynh, lâu rồi không gặp!
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
anh; ông anh (cách xưng hô thân mật)
anh; ông anh (cách xưng hô thân mật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bạn ơi; anh ơi (cách gọi thân mật)
中对朋友的亲切称呼duì péngyou de qīnqiè chēnghu
Bạn ơi, bạn vẫn ổn chứ?
bạn ơi; anh ơi (cách gọi thân mật)
中对朋友的亲切称呼duì péngyou de qīnqiè chēnghu
Bạn ơi, bạn vẫn ổn chứ?