- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
lính cựu; cựu chiến binh; lính kỳ cựu
Anh ấy là một cựu chiến binh.
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy là một cựu binh.
lính cựu; cựu chiến binh; lính kỳ cựu
Anh ấy là một cựu chiến binh.
cựu chiến binh; lính kỳ cựu; người dày dạn kinh nghiệm
Anh ấy là một cựu binh.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
lính cựu; cựu chiến binh; lính kỳ cựu
lính cựu; cựu chiến binh; lính kỳ cựu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.