- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
(khẩu) vợ; bà xã
中男人的妻子nánrén de qīzi
Vợ tôi rất xinh đẹp.
(khẩu) vợ; bà xã
中男人的妻子nánrén de qīzi
Vợ tôi rất xinh đẹp.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
(khẩu) vợ; bà xã
(khẩu) vợ; bà xã
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.