- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
vợ và con cái
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
中男人结婚后的女性配偶nánrén jiéhūn hòu de nǚxìng pèiyǒu
Anh ấy có vợ không?
vợ và con cái
中男人的配偶;已婚女性nánrén de pèiyǒu;yǐhūn nǚxìng
Anh ấy có vợ và con.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
vợ và con cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vợ; bà (xưng hô lịch sự)
中男人结婚后的女性配偶nánrén jiéhūn hòu de nǚxìng pèiyǒu
Anh ấy có vợ không?
vợ và con cái
中男人的配偶;已婚女性nánrén de pèiyǒu;yǐhūn nǚxìng
Anh ấy có vợ và con.