- 耂lão(người già (biến thể 老))
- 丂khảo(âm nền, vật cong)
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
thi cử; bài kiểm tra; kỳ thi
中检查学生知识水平的测验jiǎnchá xuésheng zhīshi shuǐpíng de cèyàn
Ngày mai tôi có một bài kiểm tra.
Đề thi lần này khó hơn lần trước nhiều.
Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúng
thi cử; bài kiểm tra; kỳ thi
中检查学生知识水平的测验jiǎnchá xuésheng zhīshi shuǐpíng de cèyàn
Ngày mai tôi có một bài kiểm tra.
Đề thi lần này khó hơn lần trước nhiều.
Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúng
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thi cử; bài kiểm tra; kỳ thi
thi cử; bài kiểm tra; kỳ thi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
thi; kỳ thi; bài kiểm tra
中检查学生知识水平的考查活动jiǎnchá xuésheng zhīshi shuǐpíng de kǎochá huódòng
thi; kiểm tra; khảo thí
中检查学生的知识和能力的活动jiǎnchá xuésheng de zhīshi hé néngbì de huódòng
Ngày mai tôi phải thi.
Sáng nay anh ấy đã thi cuối kỳ.
thi; kỳ thi; bài kiểm tra
中检查学生知识水平的考查活动jiǎnchá xuésheng zhīshi shuǐpíng de kǎochá huódòng
thi; kiểm tra; khảo thí
中检查学生的知识和能力的活动jiǎnchá xuésheng de zhīshi hé néngbì de huódòng
Ngày mai tôi phải thi.
Sáng nay anh ấy đã thi cuối kỳ.