Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
thịt; cơ (bắp thịt)
// NGHĨA CHÍNHthịt; cơ (bắp thịt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Cơ bắp của anh ấy rất khỏe.