sườn (thú vật); nách
sườn (thú vật); nách
hông; sườn (phần hông)
cạy mở; bẻ gãy
Anh ấy cạy mở cái hộp.
trộm cắp; (văn) mở nắp rương
sườn (thú vật); nách
hông; sườn (phần hông)
cạy mở; bẻ gãy
Anh ấy cạy mở cái hộp.
trộm cắp; (văn) mở nắp rương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.