Chưa có định nghĩa cho từ này.
(dùng trong từ "nách"; hõm nách)
(dùng trong từ ghép, ví dụ: nách; cù lét)
Chưa có định nghĩa cho từ này.
(dùng trong từ "nách"; hõm nách)
(dùng trong từ ghép, ví dụ: nách; cù lét)
(dùng trong từ "nách"; hõm nách)
(dùng trong từ ghép, ví dụ: nách; cù lét)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.