- ⺾nhục(thịt, cơ thể)
- 庄trang(trang trại, thôn xóm)
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
tạng phủ; nội tạng (ngũ tạng lục phủ)
Đông y cho rằng tạng phủ là trung tâm hoạt động sống của cơ thể con người.
tạng phủ; nội tạng (ngũ tạng lục phủ)
Đông y cho rằng tạng phủ là trung tâm hoạt động sống của cơ thể con người.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.
tạng phủ; nội tạng (ngũ tạng lục phủ)
tạng phủ; nội tạng (ngũ tạng lục phủ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.