Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
thịt lưng (của động vật)
Miếng thịt thăn này rất tươi.
// NGHĨA CHÍNHthịt lưng (của động vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.