- ⺼nhục(thịt, thân thể)
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
cởi quần áo; thay đồ
中把穿在身上的衣服脱下来bǎ chuānzài shēnshang de yīfu tuōxiàlai
Xin đừng cởi quần áo ở đây.
cởi quần áo; thay đồ
中把穿在身上的衣服脱下来bǎ chuānzài shēnshang de yīfu tuōxiàlai
Xin đừng cởi quần áo ở đây.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
cởi quần áo; thay đồ
cởi quần áo; thay đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.