nách; hố nách
Dưới nách hơi ngứa.
nách; hõm nách (sinh học: axilla)
Nách là một phần của cơ thể.
nách (cây); hõm nách (thực vật)
Chồi nách là chồi bên của thực vật.
nách; hố nách
Dưới nách hơi ngứa.
nách; hõm nách (sinh học: axilla)
Nách là một phần của cơ thể.
nách (cây); hõm nách (thực vật)
Chồi nách là chồi bên của thực vật.
nách; hố nách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nách; hõm nách
nách; hõm nách