Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
tạng phủ; phủ tạng (nội tạng)
Ngũ tạng lục phủ.
// NGHĨA CHÍNHtạng phủ; phủ tạng (nội tạng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.