- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự cho mình là đúng; tự phụ [thành ngữ]
中认为自己总是对的,不听别人的意见rènwéi zìjǐ zǒngshì duì de, búting biérén de yìjiàn
Anh ấy luôn tự cho mình là đúng.
tự cho mình là đúng; bảo thủ [thành ngữ]
中认为自己总是对的,不听别人意见rènwéi zìjǐ zǒngshì duì de、búting biérén yìjiàn
tự cho mình là đúng; tự phụ [thành ngữ]
中认为自己总是对的,不听别人的意见rènwéi zìjǐ zǒngshì duì de, búting biérén de yìjiàn
Anh ấy luôn tự cho mình là đúng.
tự cho mình là đúng; bảo thủ [thành ngữ]
中认为自己总是对的,不听别人意见rènwéi zìjǐ zǒngshì duì de、búting biérén yìjiàn
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
tự cho mình là đúng; tự phụ [thành ngữ]
tự cho mình là đúng; tự phụ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.