- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự do; tự do; quyền tự do
中不受限制,能按自己的意愿行动的状态búshòu xiànzhì、néng àn zìjǐ de yìyuàn xíngdòng de zhuàngtài
Tôi thích tự do.
Tự do không đồng nghĩa với được tự do.
tự do; thoải mái; không bị ràng buộc
中不受限制;能按自己的意愿行动
tự do; tự do; quyền tự do
中不受限制,能按自己的意愿行动的状态búshòu xiànzhì、néng àn zìjǐ de yìyuàn xíngdòng de zhuàngtài
Tôi thích tự do.
Tự do không đồng nghĩa với được tự do.
tự do; thoải mái; không bị ràng buộc
中不受限制;能按自己的意愿行动
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
tự do; tự do; quyền tự do
tự do; tự do; quyền tự do
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi thích cuộc sống tự do.
Tôi thích cuộc sống tự do.