- 木mộc(cây gỗ)
- 口khẩu(miệng, vòng buộc)
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
e dè; rụt rè; gò bó
Anh ấy hơi rụt rè.
bó buộc; bị ràng buộc
Anh ấy cảm thấy hơi gò bó.
hạn chế; ràng buộc; chế ước
Xin đừng câu nệ.
e dè; rụt rè; gò bó
Anh ấy hơi rụt rè.
bó buộc; bị ràng buộc
Anh ấy cảm thấy hơi gò bó.
hạn chế; ràng buộc; chế ước
Xin đừng câu nệ.
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
Bó cây lại bằng một vòng dây quấn quanh thân gỗ — đó là nghĩa của 束 (bó, trói buộc).
e dè; rụt rè; gò bó
e dè; rụt rè; gò bó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
kiềm chế; khắc chế
Anh ấy không thích bị gò bó.
không thoải mái; bất an; khó chịu
Anh ấy trông có vẻ hơi gượng gạo.
khó chịu; không thoải mái
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy trông hơi gượng gạo.
kiềm chế; khắc chế
Anh ấy không thích bị gò bó.
không thoải mái; bất an; khó chịu
Anh ấy trông có vẻ hơi gượng gạo.
khó chịu; không thoải mái
khó xuống; không xuống được; (bóng) khó thoát khỏi tình huống lúng túng
Anh ấy trông hơi gượng gạo.