- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
người thân ruột thịt; thân nhân gần nhất
Anh ấy là người thân nhất của tôi.
người thân ruột thịt; thân thích gần gũi nhất
Họ là người thân nhất của tôi.
người thân ruột thịt; thân nhân gần nhất
Anh ấy là người thân nhất của tôi.
người thân ruột thịt; thân thích gần gũi nhất
Họ là người thân nhất của tôi.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
người thân ruột thịt; thân nhân gần nhất
người thân ruột thịt; thân nhân gần nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.