- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
cho đến nay; đến tận bây giờ
中从过去到现在cóng guòqù dào xiànzài
Đến giờ anh ấy vẫn chưa đến.
cho đến nay; đến tận ngày nay
中从过去到现在cóng guòqù dào xiànzài
Đến tận bây giờ anh ấy vẫn còn nhớ.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
cho đến nay; đến tận bây giờ
中从过去到现在cóng guòqù dào xiànzài
Đến giờ anh ấy vẫn chưa đến.
cho đến nay; đến tận ngày nay
中从过去到现在cóng guòqù dào xiànzài
Đến tận bây giờ anh ấy vẫn còn nhớ.
cho đến nay; đến tận bây giờ
中从过去到现在;一直到现在cóng guòqù dào xiànzài;yìzhí dào xiànzài
cho đến nay; đến tận bây giờ
cho đến nay; đến tận bây giờ
中从过去到现在;一直到现在cóng guòqù dào xiànzài;yìzhí dào xiànzài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.