- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
cực kỳ; hết mức; vô cùng
中非常;极其;程度最高fēicháng;jíqī;chéngdù zuìgāo
Anh ấy vui mừng khôn xiết.
cực kỳ; hết mức; vô cùng
中非常;极其;程度最高fēicháng;jíqī;chéngdù zuìgāo
Anh ấy vui mừng khôn xiết.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Cực là đầu mút tận cùng của cây gỗ, nơi mà tay chỉ vừa với tới được.
cực kỳ; hết mức; vô cùng
cực kỳ; hết mức; vô cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.