- ⺈đao(dao (biến thể))
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
dục vọng tình dục; sắc dục
Anh ta bị dục vọng che mờ mắt.
ham muốn nhục dục; dục vọng; sắc dục
Sắc dục là bản năng của con người.
dục vọng tình dục; sắc dục
Anh ta bị dục vọng che mờ mắt.
ham muốn nhục dục; dục vọng; sắc dục
Sắc dục là bản năng của con người.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
dục vọng tình dục; sắc dục
dục vọng tình dục; sắc dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.