con đỉa; con vắt (động vật ký sinh)
Loại đỉa này rất nhỏ.
con đỉa; con vắt
Đỉa là một loài động vật hút máu.
đỉa; con vắt (Hirudinea)
Đỉa là một loài động vật hút máu.
con đỉa; con vắt (động vật ký sinh)
Loại đỉa này rất nhỏ.
con đỉa; con vắt
Đỉa là một loài động vật hút máu.
đỉa; con vắt (Hirudinea)
Đỉa là một loài động vật hút máu.
con đỉa; con vắt (động vật ký sinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.