Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
nòng nọc
Trong ao có rất nhiều nòng nọc.
Nòng nọc là ấu trùng của ếch.
// NGHĨA CHÍNHnòng nọc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.