- 云vân(mây)
- 力lực(sức mạnh)
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
cử động uốn éo; ngo ngoe; ngo ngoe cựa quậy
Con sâu đang ngọ nguậy trên mặt đất.
cử động uốn éo; bò (như sâu)
Con sâu đang ngọ nguậy.
nhu động ruột
Con rắn đang trườn trên mặt đất.
cử động uốn éo; ngo ngoe; ngo ngoe cựa quậy
Con sâu đang ngọ nguậy trên mặt đất.
cử động uốn éo; bò (như sâu)
Con sâu đang ngọ nguậy.
nhu động ruột
Con rắn đang trườn trên mặt đất.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
cử động uốn éo; ngo ngoe; ngo ngoe cựa quậy
cử động uốn éo; ngo ngoe; ngo ngoe cựa quậy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.