- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
đẫm máu; đầy máu; rùng rợn
Anh ấy nhìn thấy cảnh tượng đẫm máu.
đẫm máu; tàn bạo; khốc liệt; thảm khốc
Đây là một bài học đẫm máu.
đẫm máu; đầy máu; rùng rợn
Anh ấy nhìn thấy cảnh tượng đẫm máu.
đẫm máu; tàn bạo; khốc liệt; thảm khốc
Đây là một bài học đẫm máu.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Mưa rơi xối xả như nước tràn qua cả khu rừng.
đẫm máu; đầy máu; rùng rợn
đẫm máu; đầy máu; rùng rợn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.