- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
thị lực; thị giác; khả năng nhìn
中眼睛能够看清东西的能力yǎnjing néng gòu kànqīng dōngxi de néngfēi
Thị lực của tôi rất tốt.
thị lực; thị giác; khả năng nhìn
中眼睛能够看清东西的能力yǎnjing néng gòu kànqīng dōngxi de néngfēi
Thị lực của tôi rất tốt.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
thị lực; thị giác; khả năng nhìn
thị lực; thị giác; khả năng nhìn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.