- 角giác(sừng (động vật))
- 刀đao(dao, lưỡi dao)
- 牛ngưu(con bò)
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
giải mã; giải mật
Bạn có thể giải mã thông tin này không?
dịch; phiên dịch; lật (trang); lật ngược
giải mã; giải mật
Bạn có thể giải mã thông tin này không?
dịch; phiên dịch; lật (trang); lật ngược
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Mã số được khắc trên đá như dấu hiệu nhận biết.
giải mã; giải mật
giải mã; giải mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.