họ Giả
中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì
thương nhân; người buôn bán
中做买卖的人;商人zuò mǎimài de rén;shāngrén
Giả là thương nhân thời cổ đại.
mua
中购买东西;用钱换取物品gòumǎi dōngxi;yòng qián huàn qǔ wùpǐn
họ Giả
中一个中文姓氏yī gè zhōngwén xìngshì
thương nhân; người buôn bán
中做买卖的人;商人zuò mǎimài de rén;shāngrén
Giả là thương nhân thời cổ đại.
mua
中购买东西;用钱换取物品gòumǎi dōngxi;yòng qián huàn qǔ wùpǐn
họ Giả
thương nhân; người buôn bán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.