- 宀miên(mái nhà, che phủ)
- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
thi đấu; cuộc thi; cuộc đua
中比较、竞争、比赛的活动bǐjiào、jìngzhēng、bǐsài de huódòng
Chúng tôi đã tham gia một cuộc thi.
Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.
thi đấu; cuộc thi; cuộc đua
中比较、竞争、比赛的活动bǐjiào、jìngzhēng、bǐsài de huódòng
Chúng tôi đã tham gia một cuộc thi.
Trận thi đấu hôm nay lại có kết quả bất ngờ, đội đầu máy xe lửa chẳng ai biết đến từ trước nay lại một đòn mà đoạt quán quân trong trận thi đấu đồng đội.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
thi đấu; cuộc thi; cuộc đua
thi đấu; cuộc thi; cuộc đua
中比赛;竞争的活动bǐsài;jìngjìng de huódòng
Chúng ta đi xem trận bóng đá đi.
thi đấu; tranh tài
中与他人比较能力或成绩的活动yǔ tārén bǐjiào néngbì huò chéngjì de huódòng
Chúng ta chạy đua đi!
thi đấu; cuộc thi; vượt hơn; hơn
中比较两个人或物谁更好、更强bǐjiào liǎng ge rén huò wù shéi gèng hǎo、gèng qiáng
Anh ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ.
hơn; tốt hơn; thi đấu; cuộc thi; cuộc đua
中比较谁更好或更快的活动;竞争bǐjiào shéi gèng hǎo huò gèng kuài de huódòng;jìngzhēng
Anh ấy giỏi hơn tôi.
hơn; vượt trội hơn; thi đấu; cuộc thi
中比较谁更好或更强;竞争bǐjiào shéi gèng hǎo huò gèng qiáng;jìngzhēng
vượt trội; thi đấu; cuộc thi
中比较谁更好或更强,进行竞争bǐjiào shéi gèng hǎo huò gèng qiáng,jìnxíng jìngjìng
thi đấu; cuộc thi; cuộc đua
中比赛;竞争的活动bǐsài;jìngjìng de huódòng
Chúng ta đi xem trận bóng đá đi.
thi đấu; tranh tài
中与他人比较能力或成绩的活动yǔ tārén bǐjiào néngbì huò chéngjì de huódòng
Chúng ta chạy đua đi!
thi đấu; cuộc thi; vượt hơn; hơn
中比较两个人或物谁更好、更强bǐjiào liǎng ge rén huò wù shéi gèng hǎo、gèng qiáng
Anh ấy đã vượt qua tất cả các đối thủ.
hơn; tốt hơn; thi đấu; cuộc thi; cuộc đua
中比较谁更好或更快的活动;竞争bǐjiào shéi gèng hǎo huò gèng kuài de huódòng;jìngzhēng
Anh ấy giỏi hơn tôi.
hơn; vượt trội hơn; thi đấu; cuộc thi
中比较谁更好或更强;竞争bǐjiào shéi gèng hǎo huò gèng qiáng;jìngzhēng
vượt trội; thi đấu; cuộc thi
中比较谁更好或更强,进行竞争bǐjiào shéi gèng hǎo huò gèng qiáng,jìnxíng jìngjìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.