- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi nghiệp; bắt đầu từ; lập nghiệp từ
Anh ấy tay trắng lập nghiệp.
khởi nghiệp; gây dựng từ đầu
Anh ấy tay trắng lập nghiệp, rất không dễ dàng.
khởi nghiệp; lập nghiệp từ (nền tảng ban đầu)
khởi nghiệp; bắt đầu từ; lập nghiệp từ
Anh ấy tay trắng lập nghiệp.
khởi nghiệp; gây dựng từ đầu
Anh ấy tay trắng lập nghiệp, rất không dễ dàng.
khởi nghiệp; lập nghiệp từ (nền tảng ban đầu)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
khởi nghiệp; bắt đầu từ; lập nghiệp từ
khởi nghiệp; bắt đầu từ; lập nghiệp từ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.