dùng trong 趑趄[zi1 ju1]
nghiêng; xiên
Cái cây này hơi nghiêng.
// NGHĨA CHÍNHdùng trong 趑趄[zi1 ju1]
// NGHĨA CHÍNHnghiêng; xiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.