Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
ngồi xổm; ngồi chồm hổm
// NGHĨA CHÍNHngồi xổm; ngồi chồm hổm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy ngồi xổm trên mặt đất.