- 足túc(chân, bước chân)
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
đi ngang qua; đi qua
中从某个地方经过或走过cóng mǒu ge dìfang jīngguò huò zǒuguò
Tôi đi ngang qua cửa hàng.
đi ngang qua; đi qua
中从某个地方经过或走过cóng mǒu ge dìfang jīngguò huò zǒuguò
Tôi đi ngang qua cửa hàng.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
đi ngang qua; đi qua
đi ngang qua; đi qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.