nhấc chân; kiễng chân
kiễng chân; đứng nhón chân
Anh ấy kiễng chân xem TV.
đi cà kheo; cà kheo
Anh ấy đang đi cà kheo.
nhấc chân; kiễng chân
kiễng chân; đứng nhón chân
Anh ấy kiễng chân xem TV.
đi cà kheo; cà kheo
Anh ấy đang đi cà kheo.
nhấc chân; kiễng chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.