cơ thể; thân thể
中人的躯干和四肢的总称rén de qūgàn hé sì zhī de zǒngchèng
Cơ thể bạn có khỏe không?
Tập thể dục giúp người ta có nhiều năng lượng hơn。
Mình anh ta gầy quá.
Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.
cơ thể; thân thể
中人的躯干和四肢的总称rén de qūgàn hé sì zhī de zǒngchèng
Cơ thể bạn có khỏe không?
Tập thể dục giúp người ta có nhiều năng lượng hơn。
Mình anh ta gầy quá.
Uống nhiều thuốc không hẳn là tốt cho sức khỏe.
cơ thể; thân thể
cơ thể; thân thể
Cô ấy chạy bộ mỗi ngày, sức khoẻ rất tốt.
sức khỏe; thân thể; cơ thể
中人身上各个部分合在一起的整体rén shēn shang gè gè bù fen hé zai yì qǐ de zhěng tǐ
Sức khỏe của bạn tốt không?
Nghỉ ngơi nhiều thì tốt cho sức khỏe.
Cô ấy chạy bộ mỗi ngày, sức khoẻ rất tốt.
sức khỏe; thân thể; cơ thể
中人身上各个部分合在一起的整体rén shēn shang gè gè bù fen hé zai yì qǐ de zhěng tǐ
Sức khỏe của bạn tốt không?
Nghỉ ngơi nhiều thì tốt cho sức khỏe.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.