- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 辛tân(cay đắng, hình phạt)
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
lời lẽ khéo léo; ngôn từ ngoại giao; hùng biện
Lời lẽ của anh ấy rất đúng mực.
lời lẽ khéo léo; ngôn từ ngoại giao; hùng biện
Lời lẽ của anh ấy rất đúng mực.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Lời từ biệt (辞) xuất phát từ lưỡi, nhưng đôi khi mang vị cay đắng trong lòng.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
lời lẽ khéo léo; ngôn từ ngoại giao; hùng biện
lời lẽ khéo léo; ngôn từ ngoại giao; hùng biện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.