- 辶sước(di chuyển, bước đi)
- 尺xích(thước đo (gợi âm 'trì'))
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
sớm hay muộn; trước sau cũng
中表示事情必然会发生,不管是早还是晚biǎoshì shìqing bìránhuì fāshēng, búguǎn shì zǎo háishi wǎn
Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu thôi.
sớm hay muộn; trước sau cũng
中表示事情必然会发生,不管是早还是晚biǎoshì shìqing bìránhuì fāshēng, búguǎn shì zǎo háishi wǎn
Sớm muộn gì anh ấy cũng sẽ hiểu thôi.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.
sớm hay muộn; trước sau cũng
sớm hay muộn; trước sau cũng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.