汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
迥 jiǒng — quýnh | KoiSpeak
迥
🔊
jiǒng
quýnh
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
迥
Phồn thể
㢠
🔊
jiǒng
quýnh
8 nét
NGHĨA
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⾡
bộ sước · 8 nét
⾡
bộ sước · bước dài
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
⿺
(bao dưới-trái)
辶
+
冋
⿺
(bao dưới-trái)
辶
+
冋
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
这
🔊
zhè
này; cái này; những cái này
还
🔊
hái
còn; vẫn còn
过
🔊
guò
đi qua; vượt qua; trải qua; quá; hơn
送
🔊
sòng
gửi; tặng; đưa tiễn; giao hàng
回
🔊
huí
quay lại; trở về; vòng
连
🔊
lián
liên hệ; liên lạc; kết nối
进
🔊
jìn
tiến; đi vào; vào
逼
🔊
bī
biến thể của 逼 [bi1]
远
🔊
yuǎn
xa; xa xôi
道
🔊
dào
đường; con đường; đạo; lẽ; nói; (lượng từ) tia, dòng, lần
达
🔊
dá
đạt được; thông đạt; thông suốt
追
🔊
zhuī
đuổi theo; truy đuổi; theo đuổi