vượt quá; siêu; vượt
Quá hạn sẽ không chờ.
vượt qua; vượt quá
vượt qua; trèo qua (núi, tường...)
Anh ấy quá hạn chưa về.
vượt quá; siêu; vượt
Quá hạn sẽ không chờ.
vượt qua; vượt quá
vượt qua; trèo qua (núi, tường...)
Anh ấy quá hạn chưa về.
vượt quá; siêu; vượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
vượt qua; băng qua
Anh ấy đã quá hạn mà chưa về.
nhảy qua; bỏ qua
Anh ấy nhảy qua tường.
vượt qua; băng qua
Anh ấy đã quá hạn mà chưa về.
nhảy qua; bỏ qua
Anh ấy nhảy qua tường.