vội vã; hấp tấp; bồn chồn không yên
Anh ấy trông rất vội vàng.
lo lắng; bồn chồn; (văn) tiếng dế
Anh ấy trông có vẻ lo lắng không yên.
vội vã; hấp tấp; bồn chồn không yên
Anh ấy trông rất vội vàng.
lo lắng; bồn chồn; (văn) tiếng dế
Anh ấy trông có vẻ lo lắng không yên.
vội vã; hấp tấp; bồn chồn không yên
vội vã; hấp tấp; bồn chồn không yên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.