- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
lai giống; chọn giống; nhân giống
Con chó này được dùng để phối giống.
cho giao phối; phối giống
lai giống; chọn giống; nhân giống
Con chó này được dùng để phối giống.
cho giao phối; phối giống
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
lai giống; chọn giống; nhân giống
lai giống; chọn giống; nhân giống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.