Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.
chìm; đắm; trầm
中没入水中或液体里mòrù shuǐ zhōng huò yètǐ lǐ
Thuyền chìm rồi.
Cái hòm này quá nặng.
chìm; chìm xuống; nặng; trầm; hạ xuống
中放下;往下降fàngxià;wǎngxià jiàng
Mặt trời lặn rồi.
chìm; đắm; trầm; (bóng) dìm vào
中放入液体中使完全被覆盖fàng rù yètǐ zhōng shǐ wánquán bèi fùgài
Anh ấy đắm chìm vào công việc.
lún xuống; trũng xuống
中往下落;物体进入液体中wǎng xià luò;wùtǐ jìnrù yètǐ zhōng
sâu sắc; thâm trầm
中深刻、有很深的意思或感情shēnkè、yǒu hěn shēn de yìsi huò gǎnqíng
Vấn đề này rất sâu sắc.
kìm nén; ức chế; đè xuống
中用力按住或压下去yònglì àn zhù huò yā xiàqu
Xin hãy hạ giọng xuống.
dày dặn; nặng nề; trầm ổn
中重量大;分量多zhòngliàng dà; fēnliàng duō
Cái hộp này rất nặng.
rơi xuống; lao xuống
中向下掉落;下沉xiàngxià diàoluò;xiàchén
Hòn đá chìm xuống nước rồi.
sâu thẳm; xa xôi
中深度很大;距离很远shēndù hěn dà;jùlí hěn yuǎn
Nước này rất sâu.
chìm; đắm; trầm
中没入水中或液体里mòrù shuǐ zhōng huò yètǐ lǐ
Thuyền chìm rồi.
Cái hòm này quá nặng.
chìm; chìm xuống; nặng; trầm; hạ xuống
中放下;往下降fàngxià;wǎngxià jiàng
Mặt trời lặn rồi.
chìm; đắm; trầm; (bóng) dìm vào
中放入液体中使完全被覆盖fàng rù yètǐ zhōng shǐ wánquán bèi fùgài
Anh ấy đắm chìm vào công việc.
lún xuống; trũng xuống
中往下落;物体进入液体中wǎng xià luò;wùtǐ jìnrù yètǐ zhōng
sâu sắc; thâm trầm
中深刻、有很深的意思或感情shēnkè、yǒu hěn shēn de yìsi huò gǎnqíng
Vấn đề này rất sâu sắc.
kìm nén; ức chế; đè xuống
中用力按住或压下去yònglì àn zhù huò yā xiàqu
Xin hãy hạ giọng xuống.
dày dặn; nặng nề; trầm ổn
中重量大;分量多zhòngliàng dà; fēnliàng duō
Cái hộp này rất nặng.
rơi xuống; lao xuống
中向下掉落;下沉xiàngxià diàoluò;xiàchén
Hòn đá chìm xuống nước rồi.
sâu thẳm; xa xôi
中深度很大;距离很远shēndù hěn dà;jùlí hěn yuǎn
Nước này rất sâu.